TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амфетами́н

giống đựcbất động vật
amfetamín[ɐm⁽ʲ⁾fʲɪtɐˈmʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амфетами́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амфетами́н nghĩa là hồng phiến.

Nghĩa của амфетами́н

Danh từ

  1. Hồng phiến.

Biến cách của амфетами́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амфетами́намфетами́ны
Sinh cách кого? чего?амфетами́наамфетами́нов
Tặng cách кому? чему?амфетами́нуамфетами́нам
Đối cách кого? что?амфетами́намфетами́ны
Công cụ cách кем? чем?амфетами́номамфетами́нами
Giới cách о ком? о чём?амфетами́неамфетами́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амфетамин nghĩa là gì?

амфетамин (danh từ) nghĩa là hồng phiến.

амфетамин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амфетами́н (phiên âm Latinh amfetamín, IPA [ɐm⁽ʲ⁾fʲɪtɐˈmʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.