TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

амфитеа́тр

giống đựcbất động vật
amfiteátr[ɐm⁽ʲ⁾fʲɪtʲɪˈat(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên амфитеа́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

амфитеа́тр nghĩa là hội trường bậc dốc.

Nghĩa của амфитеа́тр

Danh từ

  1. Hội trường (hý trường, phòng họp) bậc dốc.
  2. sân khấu Khu ghế hạng nhì (ở nhà hát).

Biến cách của амфитеа́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?амфитеа́трамфитеа́тры
Sinh cách кого? чего?амфитеа́траамфитеа́тров
Tặng cách кому? чему?амфитеа́труамфитеа́трам
Đối cách кого? что?амфитеа́трамфитеа́тры
Công cụ cách кем? чем?амфитеа́тромамфитеа́трами
Giới cách о ком? о чём?амфитеа́треамфитеа́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

амфитеатр nghĩa là gì?

амфитеатр (danh từ) nghĩa là hội trường bậc dốc.

амфитеатр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là амфитеа́тр (phiên âm Latinh amfiteátr, IPA [ɐm⁽ʲ⁾fʲɪtʲɪˈat(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.