TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ана́лиз

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
análiz[ɐˈnalʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ана́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ана́лиз nghĩa là phân tích.

Nghĩa của ана́лиз

Danh từ

  1. [Sự, phép] phân tích; (toán học) [sự] giải tích.
    • ана́лиз кро́ви[sự] phân tích máu
    • сде́лать ана́лиз кро́ви на...phân tích máu để...

Biến cách của ана́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ана́лизана́лизы
Sinh cách кого? чего?ана́лизаана́лизов
Tặng cách кому? чему?ана́лизуана́лизам
Đối cách кого? что?ана́лизана́лизы
Công cụ cách кем? чем?ана́лизомана́лизами
Giới cách о ком? о чём?ана́лизеана́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анализ nghĩa là gì?

анализ (danh từ) nghĩa là phân tích.

анализ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ана́лиз (phiên âm Latinh análiz, IPA [ɐˈnalʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.