TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анагра́мма

giống cáibất động vật
anagrámma[ɐnɐˈɡram(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анагра́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анагра́мма nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Nghĩa của анагра́мма

Danh từ

  1. Phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

Biến cách của анагра́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анагра́ммаанагра́ммы
Sinh cách кого? чего?анагра́ммыанагра́мм
Tặng cách кому? чему?анагра́ммеанагра́ммам
Đối cách кого? что?анагра́ммуанагра́ммы
Công cụ cách кем? чем?анагра́ммойанагра́ммами
Giới cách о ком? о чём?анагра́ммеанагра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анаграмма nghĩa là gì?

анаграмма (danh từ) nghĩa là phép đảo chữ, thuật đảo chữ.

анаграмма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анагра́мма (phiên âm Latinh anagrámma, IPA [ɐnɐˈɡram(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.