анализи́ровать
Dấu sắc trên анализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анализи́ровать nghĩa là phân tích.
Nghĩa của анализи́ровать
Động từ
- Phân tích.
Cặp thể của анализи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ анализи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | анализи́рую |
| ты | анализи́руешь |
| он / она́ / оно́ | анализи́рует |
| мы | анализи́руем |
| вы | анализи́руете |
| они́ | анализи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + анализировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | анализи́ровал |
| Giống cái (она́) | анализи́ровала |
| Giống trung (оно́) | анализи́ровало |
| Số nhiều (они́) | анализи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | анализи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | анализи́руйте |
Họ từ của анализи́ровать
Câu hỏi thường gặp
анализировать nghĩa là gì?
анализировать (động từ) nghĩa là phân tích.
анализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анализи́ровать (phiên âm Latinh analizírovatʹ, IPA [ɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.