TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анализи́ровать

thể chưa hoàn thành
analizírovatʹ[ɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анализи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анализи́ровать nghĩa là phân tích.

Nghĩa của анализи́ровать

Động từ

  1. Phân tích.

Cặp thể của анализи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ анализи́ровать

NgôiHiện tại
яанализи́рую
тыанализи́руешь
он / она́ / оно́анализи́рует
мыанализи́руем
выанализи́руете
они́анализи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + анализировать.

Quá khứ

Giống đực (он)анализи́ровал
Giống cái (она́)анализи́ровала
Giống trung (оно́)анализи́ровало
Số nhiều (они́)анализи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)анализи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)анализи́руйте

Họ từ của анализи́ровать

Câu hỏi thường gặp

анализировать nghĩa là gì?

анализировать (động từ) nghĩa là phân tích.

анализировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анализи́ровать (phiên âm Latinh analizírovatʹ, IPA [ɐnəlʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.