TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анало́гия

giống cáibất động vật
analógija[ɐnɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анало́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анало́гия nghĩa là sự tương tự, loại suy.

Nghĩa của анало́гия

Danh từ

  1. Sự tương tự, loại suy.
    • проводи́ть анало́гиюso sánh

Biến cách của анало́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анало́гияанало́гии
Sinh cách кого? чего?анало́гиианало́гий
Tặng cách кому? чему?анало́гиианало́гиям
Đối cách кого? что?анало́гиюанало́гии
Công cụ cách кем? чем?анало́гиейанало́гиями
Giới cách о ком? о чём?анало́гиианало́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аналогия nghĩa là gì?

аналогия (danh từ) nghĩa là sự tương tự, loại suy.

аналогия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анало́гия (phiên âm Latinh analógija, IPA [ɐnɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.