TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анана́с

giống đựcbất động vật
ananás[ɐnɐˈnas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анана́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анана́с nghĩa là dứa, thơm.

Nghĩa của анана́с

Danh từ

  1. растение [cây] dứa, thơm, khóm (Ananas sativa).
  2. плод [quả, trái] dứa, thơm, khóm.

Biến cách của анана́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анана́санана́сы
Sinh cách кого? чего?анана́саанана́сов
Tặng cách кому? чему?анана́суанана́сам
Đối cách кого? что?анана́санана́сы
Công cụ cách кем? чем?анана́соманана́сами
Giới cách о ком? о чём?анана́сеанана́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ананас nghĩa là gì?

ананас (danh từ) nghĩa là dứa, thơm.

ананас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анана́с (phiên âm Latinh ananás, IPA [ɐnɐˈnas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.