TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анархи́ст

giống đựcđộng vật
anarxíst[ɐnɐrˈxʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анархи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анархи́ст nghĩa là người vô chính phủ.

Nghĩa của анархи́ст

Danh từ

  1. Người [theo chủ nghĩa] vô chính phủ.

Biến cách của анархи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анархи́станархи́сты
Sinh cách кого? чего?анархи́стаанархи́стов
Tặng cách кому? чему?анархи́стуанархи́стам
Đối cách кого? что?анархи́стаанархи́стов
Công cụ cách кем? чем?анархи́стоманархи́стами
Giới cách о ком? о чём?анархи́стеанархи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

анархист nghĩa là gì?

анархист (danh từ) nghĩa là người vô chính phủ.

анархист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анархи́ст (phiên âm Latinh anarxíst, IPA [ɐnɐrˈxʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.