анархи́ст
Dấu sắc trên анархи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анархи́ст nghĩa là người vô chính phủ.
Nghĩa của анархи́ст
Danh từ
- Người [theo chủ nghĩa] vô chính phủ.
Biến cách của анархи́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анархи́ст | анархи́сты |
| Sinh cách кого? чего? | анархи́ста | анархи́стов |
| Tặng cách кому? чему? | анархи́сту | анархи́стам |
| Đối cách кого? что? | анархи́ста | анархи́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | анархи́стом | анархи́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | анархи́сте | анархи́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
анархист nghĩa là gì?
анархист (danh từ) nghĩa là người vô chính phủ.
анархист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анархи́ст (phiên âm Latinh anarxíst, IPA [ɐnɐrˈxʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.