TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анархо-синдикали́зм

giống đựcbất động vật
anarxo-sindikalízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анархо-синдикали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анархо-синдикали́зм nghĩa là Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.

Nghĩa của анархо-синдикали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.

Biến cách của анархо-синдикали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анархо-синдикали́зманархо-синдикали́змы
Sinh cách кого? чего?анархо-синдикали́змаанархо-синдикали́змов
Tặng cách кому? чему?анархо-синдикали́змуанархо-синдикали́змам
Đối cách кого? что?анархо-синдикали́зманархо-синдикали́змы
Công cụ cách кем? чем?анархо-синдикали́змоманархо-синдикали́змами
Giới cách о ком? о чём?анархо-синдикали́змеанархо-синдикали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анархо-синдикализм nghĩa là gì?

анархо-синдикализм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ.

анархо-синдикализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анархо-синдикали́зм (phiên âm Latinh anarxo-sindikalízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.