TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Анато́лия

Anatólija[ɐnɐˈtolʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Анато́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Анато́лия nghĩa là tiểu á.

Nghĩa của Анато́лия

Danh từ riêng

  1. Tiểu á.

Biến cách của Анато́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Анато́лияАнато́лии
Sinh cách кого? чего?Анато́лииАнато́лий
Tặng cách кому? чему?Анато́лииАнато́лиям
Đối cách кого? что?Анато́лиюАнато́лии
Công cụ cách кем? чем?Анато́лиейАнато́лиями
Giới cách о ком? о чём?Анато́лииАнато́лиях

Câu hỏi thường gặp

Анатолия nghĩa là gì?

Анатолия (danh từ riêng) nghĩa là tiểu á.

Анатолия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Анато́лия (phiên âm Latinh Anatólija, IPA [ɐnɐˈtolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.