ана́том
Dấu sắc trên ана́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ана́том nghĩa là nhà giải phẫu.
Nghĩa của ана́том
Danh từ
- Nhà giải phẫu.
Biến cách của ана́том (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ана́том | ана́томы |
| Sinh cách кого? чего? | ана́тома | ана́томов |
| Tặng cách кому? чему? | ана́тому | ана́томам |
| Đối cách кого? что? | ана́тома | ана́томов |
| Công cụ cách кем? чем? | ана́томом | ана́томами |
| Giới cách о ком? о чём? | ана́томе | ана́томах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
анатом nghĩa là gì?
анатом (danh từ) nghĩa là nhà giải phẫu.
анатом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ана́том (phiên âm Latinh anátom, IPA [ɐˈnatəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.