TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ана́том

giống đựcđộng vật
anátom[ɐˈnatəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ана́том chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ана́том nghĩa là nhà giải phẫu.

Nghĩa của ана́том

Danh từ

  1. Nhà giải phẫu.

Biến cách của ана́том (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ана́томана́томы
Sinh cách кого? чего?ана́томаана́томов
Tặng cách кому? чему?ана́томуана́томам
Đối cách кого? что?ана́томаана́томов
Công cụ cách кем? чем?ана́томомана́томами
Giới cách о ком? о чём?ана́томеана́томах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

анатом nghĩa là gì?

анатом (danh từ) nghĩa là nhà giải phẫu.

анатом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ана́том (phiên âm Latinh anátom, IPA [ɐˈnatəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.