TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ана́фема

giống cáibất động vật
anáfema[ɐˈnafʲɪmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ана́фема chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ана́фема nghĩa là tuyệt thông.

Nghĩa của ана́фема

Danh từ

  1. Sự rút phép thông công, tuyệt thông.
    • преда́ть ана́феме(В) rút phép thông công

Biến cách của ана́фема (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ана́фемаана́фемы
Sinh cách кого? чего?ана́фемыана́фем
Tặng cách кому? чему?ана́фемеана́фемам
Đối cách кого? что?ана́фемуана́фемы
Công cụ cách кем? чем?ана́фемойана́фемами
Giới cách о ком? о чём?ана́фемеана́фемах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ана́фема

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

анафема nghĩa là gì?

анафема (danh từ) nghĩa là tuyệt thông.

анафема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ана́фема (phiên âm Latinh anáfema, IPA [ɐˈnafʲɪmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.