TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анаша́

giống cáibất động vật
anašá[ɐnɐˈʂa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анаша́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анаша́ nghĩa là cần sa.

Nghĩa của анаша́

Danh từ

  1. Cần sa.

Biến cách của анаша́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?анаша́
Sinh cách кого? чего?анаши́
Tặng cách кому? чему?анаше́
Đối cách кого? что?анашу́
Công cụ cách кем? чем?анашо́й
Giới cách о ком? о чём?анаше́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анаша nghĩa là gì?

анаша (danh từ) nghĩa là cần sa.

анаша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анаша́ (phiên âm Latinh anašá, IPA [ɐnɐˈʂa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.