анга́р
giống đựcbất động vật
angár[ɐnˈɡar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên анга́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анга́р nghĩa là nhà để máy bay, hănga.
Nghĩa của анга́р
Danh từ
- Nhà để máy bay, hănga.
Biến cách của анга́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анга́р | анга́ры |
| Sinh cách кого? чего? | анга́ра | анга́ров |
| Tặng cách кому? чему? | анга́ру | анга́рам |
| Đối cách кого? что? | анга́р | анга́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | анга́ром | анга́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | анга́ре | анга́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ангар nghĩa là gì?
ангар (danh từ) nghĩa là nhà để máy bay, hănga.
ангар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анга́р (phiên âm Latinh angár, IPA [ɐnˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.