TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анга́р

giống đựcbất động vật
angár[ɐnˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анга́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анга́р nghĩa là nhà để máy bay, hănga.

Nghĩa của анга́р

Danh từ

  1. Nhà để máy bay, hănga.

Biến cách của анга́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анга́ранга́ры
Sinh cách кого? чего?анга́раанга́ров
Tặng cách кому? чему?анга́руанга́рам
Đối cách кого? что?анга́ранга́ры
Công cụ cách кем? чем?анга́романга́рами
Giới cách о ком? о чём?анга́реанга́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ангар nghĩa là gì?

ангар (danh từ) nghĩa là nhà để máy bay, hănga.

ангар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анга́р (phiên âm Latinh angár, IPA [ɐnˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.