TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́нгел-храни́тель

giống đựcđộng vật
ángel-xranítelʹ[ˈanɡʲɪɫ xrɐˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́нгел-храни́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́нгел-храни́тель nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Nghĩa của а́нгел-храни́тель

Danh từ

  1. Thiên thần hộ mệnh.

Biến cách của а́нгел-храни́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́нгел-храни́тельа́нгелы-храни́тели
Sinh cách кого? чего?а́нгела-храни́теляа́нгелов-храни́телей
Tặng cách кому? чему?а́нгелу-храни́телюа́нгелам-храни́телям
Đối cách кого? что?а́нгела-храни́теляа́нгелов-храни́телей
Công cụ cách кем? чем?а́нгелом-храни́телема́нгелами-храни́телями
Giới cách о ком? о чём?а́нгеле-храни́телеа́нгелах-храни́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ангел-хранитель nghĩa là gì?

ангел-хранитель (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

ангел-хранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́нгел-храни́тель (phiên âm Latinh ángel-xranítelʹ, IPA [ˈanɡʲɪɫ xrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.