TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

англициза́ция

giống cáibất động vật
anglicizácija[ɐnɡlʲɪt͡sɨˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên англициза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

англициза́ция nghĩa là anh hóa.

Nghĩa của англициза́ция

Danh từ

  1. Anh hóa.

Biến cách của англициза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?англициза́цияанглициза́ции
Sinh cách кого? чего?англициза́циианглициза́ций
Tặng cách кому? чему?англициза́циианглициза́циям
Đối cách кого? что?англициза́циюанглициза́ции
Công cụ cách кем? чем?англициза́циейанглициза́циями
Giới cách о ком? о чём?англициза́циианглициза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với англициза́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

англицизация nghĩa là gì?

англицизация (danh từ) nghĩa là anh hóa.

англицизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là англициза́ция (phiên âm Latinh anglicizácija, IPA [ɐnɡlʲɪt͡sɨˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.