андро́ид
Dấu sắc trên андро́ид chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
андро́ид nghĩa là người máy.
Nghĩa của андро́ид
Danh từ
- Người máy.
Biến cách của андро́ид (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | андро́ид | андро́иды |
| Sinh cách кого? чего? | андро́ида | андро́идов |
| Tặng cách кому? чему? | андро́иду | андро́идам |
| Đối cách кого? что? | андро́ида | андро́идов |
| Công cụ cách кем? чем? | андро́идом | андро́идами |
| Giới cách о ком? о чём? | андро́иде | андро́идах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với андро́ид
- Андроид - операционная система, разработанная для мобильных телефонов. Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2450895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
андроид nghĩa là gì?
андроид (danh từ) nghĩa là người máy.
андроид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là андро́ид (phiên âm Latinh andróid, IPA [ɐnˈdroɪt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.