TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́нгло-

ánglo- giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́нгло- chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́нгло- nghĩa là anh.

Nghĩa của а́нгло-

Tiền tố

  1. Anh.

Câu hỏi thường gặp

англо- nghĩa là gì?

англо- (tiền tố) nghĩa là anh.

англо- đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́нгло- (phiên âm Latinh ánglo-); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.