TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Анго́ла

giống cái
Angóla[ɐnˈɡoɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Анго́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Анго́ла nghĩa là ăng-gô-la.

Nghĩa của Анго́ла

Danh từ riêng

  1. Ăng-gô-la.

Biến cách của Анго́ла (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Анго́ла
Sinh cách кого? чего?Анго́лы
Tặng cách кому? чему?Анго́ле
Đối cách кого? что?Анго́лу
Công cụ cách кем? чем?Анго́лой
Giới cách о ком? о чём?Анго́ле

Câu hỏi thường gặp

Ангола nghĩa là gì?

Ангола (danh từ riêng) nghĩa là ăng-gô-la.

Ангола đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Анго́ла (phiên âm Latinh Angóla, IPA [ɐnˈɡoɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.