TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анекдо́т

giống đựcbất động vật
anekdót[ɐnʲɪɡˈdot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анекдо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анекдо́т nghĩa là chuyện tiếu lâm, chuyện khôi hài, buồn cười, khôi hài.

Nghĩa của анекдо́т

Danh từ

  1. рассказ Chuyện tiếu lâm, chuyện khôi hài, chuyện vui, chuyện cười, giai thoại.
  2. происшествие [việc, chuyện] buồn cười, khôi hài.
    • остроу́мный анекдо́тchuyện tiếu lâm ý nhị
    • э́то про́сто анекдо́тcái đó thật là buồn cười (khôi hài)

Biến cách của анекдо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анекдо́танекдо́ты
Sinh cách кого? чего?анекдо́таанекдо́тов
Tặng cách кому? чему?анекдо́туанекдо́там
Đối cách кого? что?анекдо́танекдо́ты
Công cụ cách кем? чем?анекдо́томанекдо́тами
Giới cách о ком? о чём?анекдо́теанекдо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của анекдо́т

Câu ví dụ với анекдо́т

  • Только Мэри поняла анекдот. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971927
  • Даже Том понял анекдот. Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971929
  • Анекдот поняла только Мэри. Chỉ có Mary mới hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971931
  • Анекдот понял даже Том. Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971933
  • Мы стояли у костра и рассказывали анекдоты и страшные истории. Chúng tôi ngồi thành vòng quanh đống lửa kể cho nhau nghe truyện tếu và truyện ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9832136

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

анекдот nghĩa là gì?

анекдот (danh từ) nghĩa là chuyện tiếu lâm, chuyện khôi hài, buồn cười, khôi hài.

анекдот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анекдо́т (phiên âm Latinh anekdót, IPA [ɐnʲɪɡˈdot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.