TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анестези́ровать

hai thể
anestezírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анестези́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анестези́ровать nghĩa là gây mê, gây tê.

Nghĩa của анестези́ровать

Động từ

  1. Gây mê, gây tê.

Chia động từ анестези́ровать

NgôiHiện tại
яанестези́рую
тыанестези́руешь
он / она́ / оно́анестези́рует
мыанестези́руем
выанестези́руете
они́анестези́руют

Quá khứ

Giống đực (он)анестези́ровал
Giống cái (она́)анестези́ровала
Giống trung (оно́)анестези́ровало
Số nhiều (они́)анестези́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)анестези́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)анестези́руйте

Câu hỏi thường gặp

анестезировать nghĩa là gì?

анестезировать (động từ) nghĩa là gây mê, gây tê.

анестезировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анестези́ровать (phiên âm Latinh anestezírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.