анестези́я
Dấu sắc trên анестези́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анестези́я nghĩa là mất cảm giác, vô cảm, gây mê, gây tê.
Nghĩa của анестези́я
Danh từ
- потерия восприимчивости [sự] mất cảm giác, vô cảm.
- обезболивание [sự, phép] gây mê, gây tê.
- ме́стная анестези́яgây tê cục bộ
- о́бщая анестези́яgây mê
- спинномозгова́я анестези́яgây tê ống sống
Biến cách của анестези́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анестези́я | анестези́и |
| Sinh cách кого? чего? | анестези́и | анестези́й |
| Tặng cách кому? чему? | анестези́и | анестези́ям |
| Đối cách кого? что? | анестези́ю | анестези́и |
| Công cụ cách кем? чем? | анестези́ей | анестези́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | анестези́и | анестези́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
анестезия nghĩa là gì?
анестезия (danh từ) nghĩa là mất cảm giác, vô cảm, gây mê, gây tê.
анестезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анестези́я (phiên âm Latinh anɛstɛzíja, IPA [ɐnɨstɨˈzʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.