TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анестези́я

giống cáibất động vật
anɛstɛzíja[ɐnɨstɨˈzʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анестези́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анестези́я nghĩa là mất cảm giác, vô cảm, gây mê, gây tê.

Nghĩa của анестези́я

Danh từ

  1. потерия восприимчивости [sự] mất cảm giác, vô cảm.
  2. обезболивание [sự, phép] gây mê, gây tê.
    • ме́стная анестези́яgây tê cục bộ
    • о́бщая анестези́яgây mê
    • спинномозгова́я анестези́яgây tê ống sống

Biến cách của анестези́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анестези́яанестези́и
Sinh cách кого? чего?анестези́ианестези́й
Tặng cách кому? чему?анестези́ианестези́ям
Đối cách кого? что?анестези́юанестези́и
Công cụ cách кем? чем?анестези́ейанестези́ями
Giới cách о ком? о чём?анестези́ианестези́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анестезия nghĩa là gì?

анестезия (danh từ) nghĩa là mất cảm giác, vô cảm, gây mê, gây tê.

анестезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анестези́я (phiên âm Latinh anɛstɛzíja, IPA [ɐnɨstɨˈzʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.