TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анили́нкция

giống cáibất động vật
anilínkcija[ɐnʲɪˈlʲinkt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анили́нкция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анили́нкция nghĩa là cách liếm đít.

Nghĩa của анили́нкция

Danh từ

  1. Cách liếm đít.

Biến cách của анили́нкция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анили́нкцияанили́нкции
Sinh cách кого? чего?анили́нкциианили́нкций
Tặng cách кому? чему?анили́нкциианили́нкциям
Đối cách кого? что?анили́нкциюанили́нкции
Công cụ cách кем? чем?анили́нкциейанили́нкциями
Giới cách о ком? о чём?анили́нкциианили́нкциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với анили́нкция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

анилинкция nghĩa là gì?

анилинкция (danh từ) nghĩa là cách liếm đít.

анилинкция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анили́нкция (phiên âm Latinh anilínkcija, IPA [ɐnʲɪˈlʲinkt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.