TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аниме́

giống trungbất động vật
animɛ́[ɐnʲɪˈmɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аниме́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аниме́ nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Nghĩa của аниме́

Danh từ

  1. Hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

Câu hỏi thường gặp

аниме nghĩa là gì?

аниме (danh từ) nghĩa là hoạt hình nhật bản, hoạt họa nhật bản.

аниме đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аниме́ (phiên âm Latinh animɛ́, IPA [ɐnʲɪˈmɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.