ани́с
giống đựcbất động vật
anís[ɐˈnʲis]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ани́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ани́с nghĩa là hồi, táo anit.
Nghĩa của ани́с
Danh từ
- растение [cây] hồi (Anis).
- сорт яблок Táo anit.
Biến cách của ани́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ани́с | ани́сы |
| Sinh cách кого? чего? | ани́са | ани́сов |
| Tặng cách кому? чему? | ани́су | ани́сам |
| Đối cách кого? что? | ани́с | ани́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | ани́сом | ани́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | ани́се | ани́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
анис nghĩa là gì?
анис (danh từ) nghĩa là hồi, táo anit.
анис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ани́с (phiên âm Latinh anís, IPA [ɐˈnʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.