TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анке́та

giống cáibất động vật
ankéta[ɐnˈkʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анке́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анке́та nghĩa là tờ khai, bản tự khai, trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.

Nghĩa của анке́та

Danh từ

  1. опросный лист Tờ khai, bản tự khai, bản ghi câu hỏi, bản khai lý lịch.
    • запо́лнить анке́туđiền vào tờ khai, viết bản tự khai, kê khai lý lịch
  2. сбор сведений [cuộc] trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.

Biến cách của анке́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анке́таанке́ты
Sinh cách кого? чего?анке́тыанке́т
Tặng cách кому? чему?анке́теанке́там
Đối cách кого? что?анке́туанке́ты
Công cụ cách кем? чем?анке́тойанке́тами
Giới cách о ком? о чём?анке́теанке́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với анке́та

  • Пожалуйста, заполните эту анкету. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

анкета nghĩa là gì?

анкета (danh từ) nghĩa là tờ khai, bản tự khai, trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.

анкета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анке́та (phiên âm Latinh ankéta, IPA [ɐnˈkʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.