анке́та
Dấu sắc trên анке́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анке́та nghĩa là tờ khai, bản tự khai, trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.
Nghĩa của анке́та
Danh từ
- опросный лист Tờ khai, bản tự khai, bản ghi câu hỏi, bản khai lý lịch.
- запо́лнить анке́туđiền vào tờ khai, viết bản tự khai, kê khai lý lịch
- сбор сведений [cuộc] trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.
Biến cách của анке́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анке́та | анке́ты |
| Sinh cách кого? чего? | анке́ты | анке́т |
| Tặng cách кому? чему? | анке́те | анке́там |
| Đối cách кого? что? | анке́ту | анке́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | анке́той | анке́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | анке́те | анке́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với анке́та
- Пожалуйста, заполните эту анкету. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #561766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
анкета nghĩa là gì?
анкета (danh từ) nghĩa là tờ khai, bản tự khai, trưng cầu ý kiến, thăm dò dư luận.
анкета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анке́та (phiên âm Latinh ankéta, IPA [ɐnˈkʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.