TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Анкара́

giống cái
Ankará[ɐnkɐˈra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Анкара́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Анкара́ nghĩa là ăng-ca-ra.

Nghĩa của Анкара́

Danh từ riêng

  1. Ăng-ca-ra.

Biến cách của Анкара́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Анкара́
Sinh cách кого? чего?Анкары́
Tặng cách кому? чему?Анкаре́
Đối cách кого? что?Анкару́
Công cụ cách кем? чем?Анкаро́й
Giới cách о ком? о чём?Анкаре́

Câu hỏi thường gặp

Анкара nghĩa là gì?

Анкара (danh từ riêng) nghĩa là ăng-ca-ra.

Анкара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Анкара́ (phiên âm Latinh Ankará, IPA [ɐnkɐˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.