TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аннота́ция

giống cáibất động vật
annotácija[ɐnɐˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аннота́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аннота́ция nghĩa là chú thích, chú dẫn.

Nghĩa của аннота́ция

Danh từ

  1. [Điều, lời] chú thích, chú dẫn, ghi chú, chú giải, phụ chú.

Biến cách của аннота́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аннота́цияаннота́ции
Sinh cách кого? чего?аннота́циианнота́ций
Tặng cách кому? чему?аннота́циианнота́циям
Đối cách кого? что?аннота́циюаннота́ции
Công cụ cách кем? чем?аннота́циейаннота́циями
Giới cách о ком? о чём?аннота́циианнота́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với аннота́ция

  • Не добавляйте аннотации. Đừng thêm chú thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9204066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

аннотация nghĩa là gì?

аннотация (danh từ) nghĩa là chú thích, chú dẫn.

аннотация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аннота́ция (phiên âm Latinh annotácija, IPA [ɐnɐˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.