TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анна́лы

giống đựcbất động vật
annály[ɐˈnaɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анна́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анна́лы nghĩa là sử biên niên, biên niên sử.

Nghĩa của анна́лы

Danh từ

  1. Sử biên niên, biên niên sử.

Biến cách của анна́лы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?анна́лы
Sinh cách кого? чего?анна́лов
Tặng cách кому? чему?анна́лам
Đối cách кого? что?анна́лы
Công cụ cách кем? чем?анна́лами
Giới cách о ком? о чём?анна́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анналы nghĩa là gì?

анналы (danh từ) nghĩa là sử biên niên, biên niên sử.

анналы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анна́лы (phiên âm Latinh annály, IPA [ɐˈnaɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.