TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Анна́м

Annám[ɐˈnam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Анна́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Анна́м nghĩa là an nam, trung kì.

Nghĩa của Анна́м

Danh từ riêng

  1. An nam, trung kì.

Biến cách của Анна́м (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Анна́м
Sinh cách кого? чего?Анна́ма
Tặng cách кому? чему?Анна́му
Đối cách кого? что?Анна́м
Công cụ cách кем? чем?Анна́мом
Giới cách о ком? о чём?Анна́ме

Câu hỏi thường gặp

Аннам nghĩa là gì?

Аннам (danh từ riêng) nghĩa là an nam, trung kì.

Аннам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Анна́м (phiên âm Latinh Annám, IPA [ɐˈnam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.