TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аннекси́ровать

hai thể
annɛksírovatʹ[ɐnɨkˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аннекси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аннекси́ровать nghĩa là thôn tính, xâm chiếm.

Nghĩa của аннекси́ровать

Động từ

  1. Thôn tính, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm đoạt. + đối cách

Chia động từ аннекси́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яаннекси́руюаннекси́рую
тыаннекси́руешьаннекси́руешь
он / она́ / оно́аннекси́руетаннекси́рует
мыаннекси́руеманнекси́руем
выаннекси́руетеаннекси́руете
они́аннекси́руютаннекси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)аннекси́ровал
Giống cái (она́)аннекси́ровала
Giống trung (оно́)аннекси́ровало
Số nhiều (они́)аннекси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аннекси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аннекси́руйте

Câu hỏi thường gặp

аннексировать nghĩa là gì?

аннексировать (động từ) nghĩa là thôn tính, xâm chiếm.

аннексировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аннекси́ровать (phiên âm Latinh annɛksírovatʹ, IPA [ɐnɨkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.