аннекси́ровать
hai thể
annɛksírovatʹ[ɐnɨkˈsʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аннекси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аннекси́ровать nghĩa là thôn tính, xâm chiếm.
Nghĩa của аннекси́ровать
Động từ
- Thôn tính, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm đoạt. + đối cách
Chia động từ аннекси́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | аннекси́рую | аннекси́рую |
| ты | аннекси́руешь | аннекси́руешь |
| он / она́ / оно́ | аннекси́рует | аннекси́рует |
| мы | аннекси́руем | аннекси́руем |
| вы | аннекси́руете | аннекси́руете |
| они́ | аннекси́руют | аннекси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | аннекси́ровал |
| Giống cái (она́) | аннекси́ровала |
| Giống trung (оно́) | аннекси́ровало |
| Số nhiều (они́) | аннекси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | аннекси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | аннекси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
аннексировать nghĩa là gì?
аннексировать (động từ) nghĩa là thôn tính, xâm chiếm.
аннексировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аннекси́ровать (phiên âm Latinh annɛksírovatʹ, IPA [ɐnɨkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.