TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анне́ксия

giống cáibất động vật
annɛ́ksija[ɐˈnɛksʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анне́ксия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анне́ксия nghĩa là sự thôn tính, xâm chiếm.

Nghĩa của анне́ксия

Danh từ

  1. Sự thôn tính, xâm chiếm, chiếm cứ, chiếm đoạt.

Biến cách của анне́ксия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анне́ксияанне́ксии
Sinh cách кого? чего?анне́ксиианне́ксий
Tặng cách кому? чему?анне́ксиианне́ксиям
Đối cách кого? что?анне́ксиюанне́ксии
Công cụ cách кем? чем?анне́ксиейанне́ксиями
Giới cách о ком? о чём?анне́ксиианне́ксиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аннексия nghĩa là gì?

аннексия (danh từ) nghĩa là sự thôn tính, xâm chiếm.

аннексия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анне́ксия (phiên âm Latinh annɛ́ksija, IPA [ɐˈnɛksʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.