TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аннули́ровать

hai thể
annulírovatʹ[ɐnʊˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аннули́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аннули́ровать nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ.

Nghĩa của аннули́ровать

Động từ

  1. Hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu, phế bỏ, phế chỉ. + đối cách
    • аннули́ровать до́гово́рhủy bỏ hiệp ước
    • аннули́ровать долгxóa nợ, xóa bỏ nợ
    • аннули́ровать зако́нphế bỏ đạo luật
    • аннули́ровать реше́ниеbẵi bỏ quyết định

Chia động từ аннули́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яаннули́руюаннули́рую
тыаннули́руешьаннули́руешь
он / она́ / оно́аннули́руетаннули́рует
мыаннули́руеманнули́руем
выаннули́руетеаннули́руете
они́аннули́руютаннули́руют

Quá khứ

Giống đực (он)аннули́ровал
Giống cái (она́)аннули́ровала
Giống trung (оно́)аннули́ровало
Số nhiều (они́)аннули́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)аннули́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)аннули́руйте

Câu hỏi thường gặp

аннулировать nghĩa là gì?

аннулировать (động từ) nghĩa là hủy bỏ, bãi bỏ.

аннулировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аннули́ровать (phiên âm Latinh annulírovatʹ, IPA [ɐnʊˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.