TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анноти́ровать

hai thể
annotírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анноти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анноти́ровать nghĩa là chú thích, chú dẫn.

Nghĩa của анноти́ровать

Động từ

  1. Chú thích, chú dẫn, ghi chú, chú giải. + đối cách

Chia động từ анноти́ровать

NgôiHiện tại
яанноти́рую
тыанноти́руешь
он / она́ / оно́анноти́рует
мыанноти́руем
выанноти́руете
они́анноти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)анноти́ровал
Giống cái (она́)анноти́ровала
Giống trung (оно́)анноти́ровало
Số nhiều (они́)анноти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)анноти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)анноти́руйте

Câu hỏi thường gặp

аннотировать nghĩa là gì?

аннотировать (động từ) nghĩa là chú thích, chú dẫn.

аннотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анноти́ровать (phiên âm Latinh annotírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.