TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аннули́рование

giống trungbất động vật
annulírovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аннули́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аннули́рование nghĩa là sự hủy bỏ, bãi bỏ.

Nghĩa của аннули́рование

Danh từ

  1. Sự hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, thủ tiêu, phế chỉ.

Biến cách của аннули́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аннули́рованиеаннули́рования
Sinh cách кого? чего?аннули́рованияаннули́рований
Tặng cách кому? чему?аннули́рованиюаннули́рованиям
Đối cách кого? что?аннули́рованиеаннули́рования
Công cụ cách кем? чем?аннули́рованиеманнули́рованиями
Giới cách о ком? о чём?аннули́рованиианнули́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аннулирование nghĩa là gì?

аннулирование (danh từ) nghĩa là sự hủy bỏ, bãi bỏ.

аннулирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аннули́рование (phiên âm Latinh annulírovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.