анома́лия
Dấu sắc trên анома́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анома́лия nghĩa là sự dị thường, bất thường.
Nghĩa của анома́лия
Danh từ
- Sự dị thường, bất thường, phi thường, trái quy luật.
- магни́тная анома́лия[sự, dải] dị thường từ tính, dị từ
Biến cách của анома́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анома́лия | анома́лии |
| Sinh cách кого? чего? | анома́лии | анома́лий |
| Tặng cách кому? чему? | анома́лии | анома́лиям |
| Đối cách кого? что? | анома́лию | анома́лии |
| Công cụ cách кем? чем? | анома́лией | анома́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | анома́лии | анома́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аномалия nghĩa là gì?
аномалия (danh từ) nghĩa là sự dị thường, bất thường.
аномалия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анома́лия (phiên âm Latinh anomálija, IPA [ɐnɐˈmalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.