TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анома́лия

giống cáibất động vật
anomálija[ɐnɐˈmalʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анома́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анома́лия nghĩa là sự dị thường, bất thường.

Nghĩa của анома́лия

Danh từ

  1. Sự dị thường, bất thường, phi thường, trái quy luật.
    • магни́тная анома́лия[sự, dải] dị thường từ tính, dị từ

Biến cách của анома́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анома́лияанома́лии
Sinh cách кого? чего?анома́лиианома́лий
Tặng cách кому? чему?анома́лиианома́лиям
Đối cách кого? что?анома́лиюанома́лии
Công cụ cách кем? чем?анома́лиейанома́лиями
Giới cách о ком? о чём?анома́лиианома́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аномалия nghĩa là gì?

аномалия (danh từ) nghĩa là sự dị thường, bất thường.

аномалия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анома́лия (phiên âm Latinh anomálija, IPA [ɐnɐˈmalʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.