TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анома́льный

anomálʹnyj[ɐnɐˈmalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анома́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анома́льный nghĩa là dị thường, bất thường.

Nghĩa của анома́льный

Tính từ

  1. Dị thường, bất thường, phi thường, trái quy luật.

Biến cách của анома́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchанома́льныйанома́льноеанома́льнаяанома́льные
Sinh cáchанома́льногоанома́льногоанома́льнойанома́льных
Tặng cáchанома́льномуанома́льномуанома́льнойанома́льным
Đối cáchанома́льный / анома́льногоанома́льноеанома́льнуюанома́льные / анома́льных
Công cụ cáchанома́льныманома́льныманома́льнойанома́льными
Giới cáchанома́льноманома́льноманома́льнойанома́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

аномальный nghĩa là gì?

аномальный (tính từ) nghĩa là dị thường, bất thường.

аномальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анома́льный (phiên âm Latinh anomálʹnyj, IPA [ɐnɐˈmalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.