TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анони́м

giống đựcđộng vật
anoním[ɐnɐˈnʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анони́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анони́м nghĩa là người nặc danh, tác giả ẩn danh.

Nghĩa của анони́м

Danh từ

  1. Người nặc danh, tác giả ẩn danh.

Biến cách của анони́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анони́манони́мы
Sinh cách кого? чего?анони́маанони́мов
Tặng cách кому? чему?анони́муанони́мам
Đối cách кого? что?анони́маанони́мов
Công cụ cách кем? чем?анони́моманони́мами
Giới cách о ком? о чём?анони́меанони́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

аноним nghĩa là gì?

аноним (danh từ) nghĩa là người nặc danh, tác giả ẩn danh.

аноним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анони́м (phiên âm Latinh anoním, IPA [ɐnɐˈnʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.