TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антагони́зм

giống đựcbất động vật
antagonízm[ɐntəɡɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антагони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антагони́зм nghĩa là đối kháng.

Nghĩa của антагони́зм

Danh từ

  1. [Sự, mâu thuẫn] đối kháng.

Biến cách của антагони́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антагони́змантагони́змы
Sinh cách кого? чего?антагони́змаантагони́змов
Tặng cách кому? чему?антагони́змуантагони́змам
Đối cách кого? что?антагони́змантагони́змы
Công cụ cách кем? чем?антагони́змомантагони́змами
Giới cách о ком? о чём?антагони́змеантагони́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антагонизм nghĩa là gì?

антагонизм (danh từ) nghĩa là đối kháng.

антагонизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антагони́зм (phiên âm Latinh antagonízm, IPA [ɐntəɡɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.