TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антагонисти́ческий

antagonistíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антагонисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антагонисти́ческий nghĩa là đối kháng.

Nghĩa của антагонисти́ческий

Tính từ

  1. Đối kháng.
    • антагонисти́ческие кла́ссыnhững giai cấp đối kháng

Biến cách của антагонисти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантагонисти́ческийантагонисти́ческоеантагонисти́ческаяантагонисти́ческие
Sinh cáchантагонисти́ческогоантагонисти́ческогоантагонисти́ческойантагонисти́ческих
Tặng cáchантагонисти́ческомуантагонисти́ческомуантагонисти́ческойантагонисти́ческим
Đối cáchантагонисти́ческийантагонисти́ческоеантагонисти́ческуюантагонисти́ческие
Công cụ cáchантагонисти́ческимантагонисти́ческимантагонисти́ческойантагонисти́ческими
Giới cáchантагонисти́ческомантагонисти́ческомантагонисти́ческойантагонисти́ческих
Dạng ngắn*антагонисти́ческ*антагонисти́ческо*антагонисти́ческаантагонисти́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антагонистический nghĩa là gì?

антагонистический (tính từ) nghĩa là đối kháng.

антагонистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антагонисти́ческий (phiên âm Latinh antagonistíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.