TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Антананари́ву

Antananarívu[ɐntənənɐˈrʲivʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Антананари́ву chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Антананари́ву nghĩa là an-ta-na-na-ri-vô.

Nghĩa của Антананари́ву

Danh từ riêng

  1. An-ta-na-na-ri-vô.

Câu hỏi thường gặp

Антананариву nghĩa là gì?

Антананариву (danh từ riêng) nghĩa là an-ta-na-na-ri-vô.

Антананариву đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Антананари́ву (phiên âm Latinh Antananarívu, IPA [ɐntənənɐˈrʲivʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.