антиква́р
Dấu sắc trên антиква́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антиква́р nghĩa là người bán đồ cổ.
Nghĩa của антиква́р
Danh từ
- продавец Người bán đồ cổ.
- коллекционер Người sưu tập (chơi) đồ cổ.
Biến cách của антиква́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антиква́р | антиква́ры |
| Sinh cách кого? чего? | антиква́ра | антиква́ров |
| Tặng cách кому? чему? | антиква́ру | антиква́рам |
| Đối cách кого? что? | антиква́ра | антиква́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | антиква́ром | антиква́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | антиква́ре | антиква́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антиквар nghĩa là gì?
антиквар (danh từ) nghĩa là người bán đồ cổ.
антиквар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антиква́р (phiên âm Latinh antikvár, IPA [ɐnʲtʲɪkˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.