TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антиква́р

giống đựcđộng vật
antikvár[ɐnʲtʲɪkˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антиква́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антиква́р nghĩa là người bán đồ cổ.

Nghĩa của антиква́р

Danh từ

  1. продавец Người bán đồ cổ.
  2. коллекционер Người sưu tập (chơi) đồ cổ.

Biến cách của антиква́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антиква́рантиква́ры
Sinh cách кого? чего?антиква́раантиква́ров
Tặng cách кому? чему?антиква́руантиква́рам
Đối cách кого? что?антиква́раантиква́ров
Công cụ cách кем? чем?антиква́романтиква́рами
Giới cách о ком? о чём?антиква́реантиква́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

антиквар nghĩa là gì?

антиквар (danh từ) nghĩa là người bán đồ cổ.

антиквар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антиква́р (phiên âm Latinh antikvár, IPA [ɐnʲtʲɪkˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.