TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антиамерикани́зм

giống đựcbất động vật
antiamerikanízm[ˌanʲtʲɪəmʲɪrʲɪkɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антиамерикани́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антиамерикани́зм nghĩa là Chủ nghĩa bài hoa kì.

Nghĩa của антиамерикани́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài hoa kì.

Biến cách của антиамерикани́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антиамерикани́змантиамерикани́змы
Sinh cách кого? чего?антиамерикани́змаантиамерикани́змов
Tặng cách кому? чему?антиамерикани́змуантиамерикани́змам
Đối cách кого? что?антиамерикани́змантиамерикани́змы
Công cụ cách кем? чем?антиамерикани́змомантиамерикани́змами
Giới cách о ком? о чём?антиамерикани́змеантиамерикани́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антиамериканизм nghĩa là gì?

антиамериканизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài hoa kì.

антиамериканизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антиамерикани́зм (phiên âm Latinh antiamerikanízm, IPA [ˌanʲtʲɪəmʲɪrʲɪkɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.