антибио́тик
Dấu sắc trên антибио́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антибио́тик nghĩa là kháng sinh.
Nghĩa của антибио́тик
Danh từ
- [Thuốc, chất] kháng sinh.
Biến cách của антибио́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антибио́тик | антибио́тики |
| Sinh cách кого? чего? | антибио́тика | антибио́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | антибио́тику | антибио́тикам |
| Đối cách кого? что? | антибио́тик | антибио́тики |
| Công cụ cách кем? чем? | антибио́тиком | антибио́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | антибио́тике | антибио́тиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антибиотик nghĩa là gì?
антибиотик (danh từ) nghĩa là kháng sinh.
антибиотик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антибио́тик (phiên âm Latinh antibiótik, IPA [ɐnʲtʲɪbʲɪˈotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.