TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антибио́тик

giống đựcbất động vật
antibiótik[ɐnʲtʲɪbʲɪˈotʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антибио́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антибио́тик nghĩa là kháng sinh.

Nghĩa của антибио́тик

Danh từ

  1. [Thuốc, chất] kháng sinh.

Biến cách của антибио́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антибио́тикантибио́тики
Sinh cách кого? чего?антибио́тикаантибио́тиков
Tặng cách кому? чему?антибио́тикуантибио́тикам
Đối cách кого? что?антибио́тикантибио́тики
Công cụ cách кем? чем?антибио́тикомантибио́тиками
Giới cách о ком? о чём?антибио́тикеантибио́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антибиотик nghĩa là gì?

антибиотик (danh từ) nghĩa là kháng sinh.

антибиотик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антибио́тик (phiên âm Latinh antibiótik, IPA [ɐnʲtʲɪbʲɪˈotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.