TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антиви́русный

antivírusnyj[ˌanʲtʲɪˈvʲirʊsnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антиви́русный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антиви́русный nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.

Nghĩa của антиви́русный

Tính từ

  1. Kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn, kháng siêu vi trùng.

Biến cách của антиви́русный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантиви́русныйантиви́русноеантиви́руснаяантиви́русные
Sinh cáchантиви́русногоантиви́русногоантиви́руснойантиви́русных
Tặng cáchантиви́русномуантиви́русномуантиви́руснойантиви́русным
Đối cáchантиви́русный / антиви́русногоантиви́русноеантиви́руснуюантиви́русные / антиви́русных
Công cụ cáchантиви́руснымантиви́руснымантиви́руснойантиви́русными
Giới cáchантиви́русномантиви́русномантиви́руснойантиви́русных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антивирусный nghĩa là gì?

антивирусный (tính từ) nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.

антивирусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антиви́русный (phiên âm Latinh antivírusnyj, IPA [ˌanʲtʲɪˈvʲirʊsnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.