TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антигеро́й

giống đựcđộng vật
antigerój[ˌanʲtʲɪɡʲɪˈroj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антигеро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антигеро́й nghĩa là phản anh hùng.

Nghĩa của антигеро́й

Danh từ

  1. Phản anh hùng.

Biến cách của антигеро́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антигеро́йантигеро́и
Sinh cách кого? чего?антигеро́яантигеро́ев
Tặng cách кому? чему?антигеро́юантигеро́ям
Đối cách кого? что?антигеро́яантигеро́ев
Công cụ cách кем? чем?антигеро́емантигеро́ями
Giới cách о ком? о чём?антигеро́еантигеро́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

антигерой nghĩa là gì?

антигерой (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.

антигерой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антигеро́й (phiên âm Latinh antigerój, IPA [ˌanʲtʲɪɡʲɪˈroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.