антигеро́й
Dấu sắc trên антигеро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антигеро́й nghĩa là phản anh hùng.
Nghĩa của антигеро́й
Danh từ
- Phản anh hùng.
Biến cách của антигеро́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антигеро́й | антигеро́и |
| Sinh cách кого? чего? | антигеро́я | антигеро́ев |
| Tặng cách кому? чему? | антигеро́ю | антигеро́ям |
| Đối cách кого? что? | антигеро́я | антигеро́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | антигеро́ем | антигеро́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | антигеро́е | антигеро́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антигерой nghĩa là gì?
антигерой (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.
антигерой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антигеро́й (phiên âm Latinh antigerój, IPA [ˌanʲtʲɪɡʲɪˈroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.