TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антидемократи́ческий

antidemokratíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антидемократи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антидемократи́ческий nghĩa là phản dân chủ.

Nghĩa của антидемократи́ческий

Tính từ

  1. Phản dân chủ.

Biến cách của антидемократи́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантидемократи́ческийантидемократи́ческоеантидемократи́ческаяантидемократи́ческие
Sinh cáchантидемократи́ческогоантидемократи́ческогоантидемократи́ческойантидемократи́ческих
Tặng cáchантидемократи́ческомуантидемократи́ческомуантидемократи́ческойантидемократи́ческим
Đối cáchантидемократи́ческийантидемократи́ческоеантидемократи́ческуюантидемократи́ческие
Công cụ cáchантидемократи́ческимантидемократи́ческимантидемократи́ческойантидемократи́ческими
Giới cáchантидемократи́ческомантидемократи́ческомантидемократи́ческойантидемократи́ческих
Dạng ngắn*а`нтидемократи́ческ*а`нтидемократи́ческо*а`нтидемократи́ческаа`нтидемократи́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антидемократический nghĩa là gì?

антидемократический (tính từ) nghĩa là phản dân chủ.

антидемократический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антидемократи́ческий (phiên âm Latinh antidemokratíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.