TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антиистори́ческий

antiistoríčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антиистори́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антиистори́ческий nghĩa là phản lịch sử.

Nghĩa của антиистори́ческий

Tính từ

  1. Phản lịch sử.

Biến cách của антиистори́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантиистори́ческийантиистори́ческоеантиистори́ческаяантиистори́ческие
Sinh cáchантиистори́ческогоантиистори́ческогоантиистори́ческойантиистори́ческих
Tặng cáchантиистори́ческомуантиистори́ческомуантиистори́ческойантиистори́ческим
Đối cáchантиистори́ческийантиистори́ческоеантиистори́ческуюантиистори́ческие
Công cụ cáchантиистори́ческимантиистори́ческимантиистори́ческойантиистори́ческими
Giới cáchантиистори́ческомантиистори́ческомантиистори́ческойантиистори́ческих
Dạng ngắn*а`нтиистори́ческ*а`нтиистори́ческо*а`нтиистори́ческаа`нтиистори́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антиисторический nghĩa là gì?

антиисторический (tính từ) nghĩa là phản lịch sử.

антиисторический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антиистори́ческий (phiên âm Latinh antiistoríčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.