TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антипа́тия

giống cáibất động vật
antipátija[ɐnʲtʲɪˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антипа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антипа́тия nghĩa là mối ác cảm.

Nghĩa của антипа́тия

Danh từ

  1. Mối ác cảm.
    • пита́ть антипа́тию к кому́-л.có ác cảm với ai

Biến cách của антипа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антипа́тияантипа́тии
Sinh cách кого? чего?антипа́тииантипа́тий
Tặng cách кому? чему?антипа́тииантипа́тиям
Đối cách кого? что?антипа́тиюантипа́тии
Công cụ cách кем? чем?антипа́тиейантипа́тиями
Giới cách о ком? о чём?антипа́тииантипа́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với антипа́тия

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

антипатия nghĩa là gì?

антипатия (danh từ) nghĩa là mối ác cảm.

антипатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антипа́тия (phiên âm Latinh antipátija, IPA [ɐnʲtʲɪˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.