антипа́тия
giống cáibất động vật
antipátija[ɐnʲtʲɪˈpatʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антипа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антипа́тия nghĩa là mối ác cảm.
Nghĩa của антипа́тия
Danh từ
- Mối ác cảm.
- пита́ть антипа́тию к кому́-л.có ác cảm với ai
Biến cách của антипа́тия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антипа́тия | антипа́тии |
| Sinh cách кого? чего? | антипа́тии | антипа́тий |
| Tặng cách кому? чему? | антипа́тии | антипа́тиям |
| Đối cách кого? что? | антипа́тию | антипа́тии |
| Công cụ cách кем? чем? | антипа́тией | антипа́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | антипа́тии | антипа́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với антипа́тия
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
антипатия nghĩa là gì?
антипатия (danh từ) nghĩa là mối ác cảm.
антипатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антипа́тия (phiên âm Latinh antipátija, IPA [ɐnʲtʲɪˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.