TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

симпа́тия

giống cáiđộng vật
simpátija[sʲɪmˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên симпа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

симпа́тия nghĩa là cảm tình, thiện cảm.

Nghĩa của симпа́тия

Danh từ

  1. чувство Cảm tình, thiện cảm.
    • чу́вствовать симпа́тию к кому́-л.có cảm tình (thiện cảm) với ai
    • относи́ться с симпа́тией к кому́-л.đối xử có cảm tình (thiện cảm) với ai, cư xử tốt với ai
  2. khẩu ngữ предмет симпатии, любви Người được mến, người yêu.

Biến cách của симпа́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?симпа́тиясимпа́тии
Sinh cách кого? чего?симпа́тиисимпа́тий
Tặng cách кому? чему?симпа́тиисимпа́тиям
Đối cách кого? что?симпа́тиюсимпа́тий
Công cụ cách кем? чем?симпа́тиейсимпа́тиями
Giới cách о ком? о чём?симпа́тиисимпа́тиях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với симпа́тия

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của симпа́тия

Câu hỏi thường gặp

симпатия nghĩa là gì?

симпатия (danh từ) nghĩa là cảm tình, thiện cảm.

симпатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là симпа́тия (phiên âm Latinh simpátija, IPA [sʲɪmˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.